cessant
/sɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
cessant nghĩa là đình mọi việc lại.
Nghĩa của cessant
Tính từ
- Toutes affaires cessantes; toutes choses cessantes Đình mọi việc lại.
Dạng từ của cessant
| Số nhiều | cessants |
| Giống cái | cessante /sɛ.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | cessantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ in the process of stopping
Câu hỏi thường gặp
cessant nghĩa là gì?
cessant (tính từ) nghĩa là đình mọi việc lại.
cessant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cessant (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.sɑ̃/.