TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ces jours-ci

/se ʒuʁ.si/ giọng máy của trình duyệt

ces jours-ci nghĩa là ngày nay.

Nghĩa của ces jours-ci

Phó từ

  1. Ngày nay. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • J'ai trop de choses dans la tête ces jours-ci.Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay

Câu ví dụ với ces jours-ci

  • J'ai trop de choses dans la tête ces jours-ci. Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ these days, currently

Câu hỏi thường gặp

ces jours-ci nghĩa là gì?

ces jours-ci (phó từ) nghĩa là ngày nay.

ces jours-ci phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ces jours-ci (giọng Pháp chuẩn): /se ʒuʁ.si/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.