ces jours-ci
ces jours-ci nghĩa là ngày nay.
Nghĩa của ces jours-ci
Phó từ
- Ngày nay. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- J'ai trop de choses dans la tête ces jours-ci.Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay
Câu ví dụ với ces jours-ci
- J'ai trop de choses dans la tête ces jours-ci. Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3302
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ these days, currently
Câu hỏi thường gặp
ces jours-ci nghĩa là gì?
ces jours-ci (phó từ) nghĩa là ngày nay.
ces jours-ci phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ces jours-ci (giọng Pháp chuẩn): /se ʒuʁ.si/.