cervoise
danh từ giống cái (f)
/sɛʁ.vwaz/ giọng máy của trình duyệt
cervoise nghĩa là rượu bia.
Nghĩa của cervoise
Danh từ · giống cái
- Sử học Rượu bia.
Dạng từ của cervoise
Đi với mạo từ: une cervoise · la cervoise
| Số nhiều | cervoises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ale, a beer made during antiquity and the Middle Ages with barley or wheat, but without hops
Câu hỏi thường gặp
cervoise nghĩa là gì?
cervoise (danh từ) nghĩa là rượu bia.
cervoise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cervoise (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vwaz/.
cervoise là giống đực hay giống cái?
cervoise là danh từ giống cái (dùng với une, la).