TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cervoise

danh từ giống cái (f)
/sɛʁ.vwaz/ giọng máy của trình duyệt

cervoise nghĩa là rượu bia.

Nghĩa của cervoise

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Rượu bia.

Dạng từ của cervoise

Đi với mạo từ: une cervoise · la cervoise

Số nhiềucervoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ale, a beer made during antiquity and the Middle Ages with barley or wheat, but without hops

Câu hỏi thường gặp

cervoise nghĩa là gì?

cervoise (danh từ) nghĩa là rượu bia.

cervoise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cervoise (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vwaz/.

cervoise là giống đực hay giống cái?

cervoise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.