TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cesse

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛs/ giọng máy của trình duyệt

cesse nghĩa là chưa nghỉ trước khi, chưa ngừng trước khi.

Nghĩa của cesse

Danh từ · giống cái

  1. N'avoir point de cesse que Chưa nghỉ trước khi; chưa ngừng trước khi.
    • sans cesseluôn luôn

Dạng từ của cesse

Đi với mạo từ: une cesse · la cesse

Câu ví dụ với cesse

  • Je désire qu'elle cesse de fumer. Tôi muốn rằng chị ấy thôi hút thuốc.Tatoeba #547753
  • Cesse de te conduire comme un enfant ! Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2025990
  • Cesse de te conduire comme une enfant ! Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2025992
  • Il ne cesse de me surprendre. Anh ấy luôn làm tôi ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1479196
  • Ne cesse jamais d'apprendre. Không bao giờ dừng việc học lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13294758
  • Cesse d'être idiot ! Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3430367
  • Cesse d'être idiote ! Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3430368

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end

Câu hỏi thường gặp

cesse nghĩa là gì?

cesse (danh từ) nghĩa là chưa nghỉ trước khi, chưa ngừng trước khi.

cesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cesse (giọng Pháp chuẩn): /sɛs/.

cesse là giống đực hay giống cái?

cesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.