maintien
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛ̃.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
maintien nghĩa là sự giữ vững, sự duy trì, sự giữ lại.
Nghĩa của maintien
Danh từ · giống đực
- Sự giữ vững, sự duy trì.
- Le maintien des loissự giữ vững pháp luật
- Sự giữ lại.
- Maintien sous les drapeauxsự giữ lại trong quân ngũ
- Thái độ, tư thế.
- Maintien modestethái độ khiêm tốn
Dạng từ của maintien
Đi với mạo từ: un maintien · le maintien
| Số nhiều | maintiens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maintien
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với maintien
- perdre son maintien — bỡ ngỡ, ngơ ngác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upkeep; maintaining; demeanor, behavior; survival
Câu hỏi thường gặp
maintien nghĩa là gì?
maintien (danh từ) nghĩa là sự giữ vững, sự duy trì, sự giữ lại.
maintien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maintien (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃.tjɛ̃/.
maintien là giống đực hay giống cái?
maintien là danh từ giống đực (dùng với un, le).