TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maintien

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛ̃.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

maintien nghĩa là sự giữ vững, sự duy trì, sự giữ lại.

Nghĩa của maintien

Danh từ · giống đực

  1. Sự giữ vững, sự duy trì.
    • Le maintien des loissự giữ vững pháp luật
  2. Sự giữ lại.
    • Maintien sous les drapeauxsự giữ lại trong quân ngũ
  3. Thái độ, tư thế.
    • Maintien modestethái độ khiêm tốn

Dạng từ của maintien

Đi với mạo từ: un maintien · le maintien

Số nhiềumaintiens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maintien

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với maintien

  • perdre son maintien — bỡ ngỡ, ngơ ngác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upkeep; maintaining; demeanor, behavior; survival

Câu hỏi thường gặp

maintien nghĩa là gì?

maintien (danh từ) nghĩa là sự giữ vững, sự duy trì, sự giữ lại.

maintien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maintien (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃.tjɛ̃/.

maintien là giống đực hay giống cái?

maintien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.