TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maintenue

danh từ giống cái (f)
/mɛ̃t.ny/ giọng máy của trình duyệt

maintenue nghĩa là Sự xác nhận quyền sở hữu.

Nghĩa của maintenue

Danh từ · giống cái

  1. Sự xác nhận quyền sở hữu.

Dạng từ của maintenue

Đi với mạo từ: une maintenue · la maintenue

Câu hỏi thường gặp

maintenue nghĩa là gì?

maintenue (danh từ) nghĩa là Sự xác nhận quyền sở hữu.

maintenue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maintenue (giọng Pháp chuẩn): /mɛ̃t.ny/.

maintenue là giống đực hay giống cái?

maintenue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.