TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maire

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

maire nghĩa là xã trưởng, thị trưởng.

Nghĩa của maire

Danh từ · giống đực

  1. Xã trưởng, thị trưởng, đốc lý.
    • maire du palais(sử học) thừa tướng

Dạng từ của maire

Đi với mạo từ: un maire · le maire

Số nhiềumaires
Giống cáimaire

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maire

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với maire

  • Le maire m'a fourni une carte d'identité. Thị trưởng cấp cho tôi thẻ chứng minh.Tatoeba #180763
  • Le maire a attribué les prix en personne. Thị trưởng tự mình trao giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180747
  • La maire pensa qu'il devrait enquêter sur la chute des recettes fiscales. Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mayor

Câu hỏi thường gặp

maire nghĩa là gì?

maire (danh từ) nghĩa là xã trưởng, thị trưởng.

maire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maire (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ/.

maire là giống đực hay giống cái?

maire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.