maire
maire nghĩa là xã trưởng, thị trưởng.
Nghĩa của maire
Danh từ · giống đực
- Xã trưởng, thị trưởng, đốc lý.
- maire du palais(sử học) thừa tướng
Dạng từ của maire
Đi với mạo từ: un maire · le maire
| Số nhiều | maires |
| Giống cái | maire |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maire
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với maire
- Le maire m'a fourni une carte d'identité. Thị trưởng cấp cho tôi thẻ chứng minh.Tatoeba #180763
- Le maire a attribué les prix en personne. Thị trưởng tự mình trao giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180747
- La maire pensa qu'il devrait enquêter sur la chute des recettes fiscales. Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mayor
Câu hỏi thường gặp
maire nghĩa là gì?
maire (danh từ) nghĩa là xã trưởng, thị trưởng.
maire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maire (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ/.
maire là giống đực hay giống cái?
maire là danh từ giống đực (dùng với un, le).