TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourgmestre

danh từ giống đực (m)
/buʁ.mɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

bourgmestre nghĩa là thị trưởng.

Nghĩa của bourgmestre

Danh từ · giống đực

  1. Thị trưởng (ở Bỉ, Thụy Sĩ, Đức..).

Dạng từ của bourgmestre

Đi với mạo từ: un bourgmestre · le bourgmestre

Số nhiềubourgmestres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bourgmestre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mayor

Câu hỏi thường gặp

bourgmestre nghĩa là gì?

bourgmestre (danh từ) nghĩa là thị trưởng.

bourgmestre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourgmestre (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.mɛstʁ/.

bourgmestre là giống đực hay giống cái?

bourgmestre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.