TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourgogne

danh từ giống đực (m)
/buʁ.ɡɔɲ/ giọng máy của trình duyệt

bourgogne nghĩa là rượu buagônhơ.

Nghĩa của bourgogne

Danh từ · giống đực

  1. Rượu buagônhơ.

Dạng từ của bourgogne

Đi với mạo từ: un bourgogne · le bourgogne

Số nhiềubourgognes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Burgundy wine

Câu hỏi thường gặp

bourgogne nghĩa là gì?

bourgogne (danh từ) nghĩa là rượu buagônhơ.

bourgogne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourgogne (giọng Pháp chuẩn): /buʁ.ɡɔɲ/.

bourgogne là giống đực hay giống cái?

bourgogne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.