TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mairie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

mairie nghĩa là chức xã trưởng, chức thị trưởng, thị chính.

Nghĩa của mairie

Danh từ · giống cái

  1. Chức xã trưởng; chức thị trưởng, chức đốc lý.
  2. Thị chính.
  3. Thị sảnh, tòa đốc lý.

Dạng từ của mairie

Đi với mạo từ: une mairie · la mairie

Số nhiềumairies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mairie

Đồng nghĩa

Họ từ của mairie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mayor’s office, mayoralty; town hall

Câu hỏi thường gặp

mairie nghĩa là gì?

mairie (danh từ) nghĩa là chức xã trưởng, chức thị trưởng, thị chính.

mairie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mairie (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.ʁi/.

mairie là giống đực hay giống cái?

mairie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.