mais
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mɛ/ giọng máy của trình duyệt
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /mɛ.z‿/
mais nghĩa là nhưng.
Nghĩa của mais
Liên từ
- Nhưng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- J'accepte, mais à une condition.Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.
- Mais tu ne m'as jamais dit ça !Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
Câu ví dụ với mais
- Non pas la quantité mais la qualité. Quí hồ tinh bất quí hồ đa.Tatoeba #624426
- J'accepte, mais à une condition. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.Tatoeba #3648
- Mais tu ne m'as jamais dit ça ! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!Tatoeba #3836
- Mon père sait nager mais ma mère, non. Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.Tatoeba #487352
- Mon père sait nager, mais pas ma mère. Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.Tatoeba #542860
- J'ai parlé mais personne n'a écouté. Tôi nói rồi, nhưng chẳng ai nghe cả.Tatoeba #9951558
- « Avez-vous une allumette ? » « Désolé mais je ne fume pas. » Ông có quẹt diêm không? Xin lỗi nhưng tôi không hút thuốc.Tatoeba #453261
- Je me suis exprimé mais personne n'a écouté. Tôi nói rồi, nhưng chẳng ai nghe cả.Tatoeba #9951555
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ but, although
- Thán từ an expression of surprise, disbelief, or frustration roughly equivalent to the English well, or sometimes yeah, compare Spanish pero
Câu hỏi thường gặp
mais nghĩa là gì?
mais (liên từ) nghĩa là nhưng.
mais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mais (giọng Pháp chuẩn): /mɛ/.