TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

changement

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

changement nghĩa là sự thay đổi, sự đổi thay.

Nghĩa của changement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thay đổi; sự đổi thay.

Dạng từ của changement

Đi với mạo từ: un changement · le changement

Số nhiềuchangements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với changement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với changement

  • Faites-moi savoir si j'ai besoin de faire des changements. Hãy cho tôi biết nếu tôi cần làm nhiều sự thay đổi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3427
  • L'année dernière a connu d'importants changements politiques au Japon. Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580055
  • La pollution de l'environnement déclencha des changements climatiques sur toute la surface de la Terre. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1595440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change

Câu hỏi thường gặp

changement nghĩa là gì?

changement (danh từ) nghĩa là sự thay đổi, sự đổi thay.

changement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của changement (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃ʒ.mɑ̃/.

changement là giống đực hay giống cái?

changement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.