changement
changement nghĩa là sự thay đổi, sự đổi thay.
Nghĩa của changement
Danh từ · giống đực
- Sự thay đổi; sự đổi thay.
Dạng từ của changement
Đi với mạo từ: un changement · le changement
| Số nhiều | changements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với changement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với changement
- Faites-moi savoir si j'ai besoin de faire des changements. Hãy cho tôi biết nếu tôi cần làm nhiều sự thay đổi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3427
- L'année dernière a connu d'importants changements politiques au Japon. Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580055
- La pollution de l'environnement déclencha des changements climatiques sur toute la surface de la Terre. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1595440
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change
Câu hỏi thường gặp
changement nghĩa là gì?
changement (danh từ) nghĩa là sự thay đổi, sự đổi thay.
changement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của changement (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃ʒ.mɑ̃/.
changement là giống đực hay giống cái?
changement là danh từ giống đực (dùng với un, le).