persévérance
persévérance nghĩa là tính kiên trì, tính bền chí.
Nghĩa của persévérance
Danh từ · giống cái
- Tính kiên trì, tính bền chí, tính bền gan.
Dạng từ của persévérance
Đi với mạo từ: une persévérance · la persévérance
| Số nhiều | persévérances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với persévérance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perseverance (persistent determination to adhere to a course of action)
Câu hỏi thường gặp
persévérance nghĩa là gì?
persévérance (danh từ) nghĩa là tính kiên trì, tính bền chí.
persévérance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của persévérance (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.se.ve.ʁɑ̃s/.
persévérance là giống đực hay giống cái?
persévérance là danh từ giống cái (dùng với une, la).