TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

persécuté

danh từ cả hai giống
/pɛʁ.se.ky.te/ giọng máy của trình duyệt

persécuté nghĩa là người bị truy hại.

Nghĩa của persécuté

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị truy hại.
  2. Y học Người mắc hoang tưởng bị truy hại.

Dạng từ của persécuté

Số nhiềupersécutés
Giống cáipersécutée
Giống cái số nhiềupersécutées

Câu hỏi thường gặp

persécuté nghĩa là gì?

persécuté (danh từ) nghĩa là người bị truy hại.

persécuté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persécuté (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.se.ky.te/.

persécuté là giống đực hay giống cái?

persécuté là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.