inconstance
inconstance nghĩa là tính hay thay đổi, tính không ổn định, tính không chung thủy.
Nghĩa của inconstance
Danh từ · giống cái
- Tính hay thay đổi, tính không ổn định.
- Inconstance du tempstính không ổn định của thời tiết
- Tính không chung thủy, hành động không chung thủy.
Dạng từ của inconstance
Đi với mạo từ: une inconstance · l'inconstance
| Số nhiều | inconstances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconstance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inconstancy
Câu hỏi thường gặp
inconstance nghĩa là gì?
inconstance (danh từ) nghĩa là tính hay thay đổi, tính không ổn định, tính không chung thủy.
inconstance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconstance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃s/.
inconstance là giống đực hay giống cái?
inconstance là danh từ giống cái (dùng với une, la).