inconsommable
/ɛ̃.kɔ̃.sɔ.mabl/ giọng máy của trình duyệt
inconsommable nghĩa là không ăn được.
Nghĩa của inconsommable
Tính từ
- Không ăn được.
Dạng từ của inconsommable
| Số nhiều | inconsommables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unconsumable
Câu hỏi thường gặp
inconsommable nghĩa là gì?
inconsommable (tính từ) nghĩa là không ăn được.
inconsommable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconsommable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.sɔ.mabl/.