TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconsolé

/ɛ̃.kɔ̃.sɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

inconsolé nghĩa là không được an ủi, chưa khuây.

Nghĩa của inconsolé

Tính từ

  1. Không được an ủi; chưa khuây.

Dạng từ của inconsolé

Số nhiềuinconsolés
Giống cáiinconsolée
Giống cái số nhiềuinconsolées

Câu hỏi thường gặp

inconsolé nghĩa là gì?

inconsolé (tính từ) nghĩa là không được an ủi, chưa khuây.

inconsolé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconsolé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.sɔ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.