inconsolable
/ɛ̃.kɔ̃.sɔ.labl/ giọng máy của trình duyệt
inconsolable nghĩa là không thể an ủi, khó khuây.
Nghĩa của inconsolable
Tính từ
- Không thể an ủi; khó khuây.
- Une veuve inconsolablemột quả phụ không thể an ủi
- Douleur inconsolablenổi đau đớn khó khuây
Dạng từ của inconsolable
| Số nhiều | inconsolables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inconsolable
Câu hỏi thường gặp
inconsolable nghĩa là gì?
inconsolable (tính từ) nghĩa là không thể an ủi, khó khuây.
inconsolable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconsolable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.sɔ.labl/.