TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconstant

/ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inconstant nghĩa là hay thay đổi, không ổn định, không chung thủy, kẻ không chung thủy.

Nghĩa của inconstant

Tính từ

  1. Hay thay đổi, không ổn định.
    • Inconstant dans ses idéeshay thay đổi ý kiến
  2. Không chung thủy.
    • Une femme inconstantengười vợ không chung thủy

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ không chung thủy.

Dạng từ của inconstant

Số nhiềuinconstants
Giống cáiinconstante /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinconstantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconstant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inconstant

Câu hỏi thường gặp

inconstant nghĩa là gì?

inconstant (tính từ, danh từ) nghĩa là hay thay đổi, không ổn định, không chung thủy, kẻ không chung thủy.

inconstant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconstant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.