inconstant
/ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inconstant nghĩa là hay thay đổi, không ổn định, không chung thủy, kẻ không chung thủy.
Nghĩa của inconstant
Tính từ
- Hay thay đổi, không ổn định.
- Inconstant dans ses idéeshay thay đổi ý kiến
- Không chung thủy.
- Une femme inconstantengười vợ không chung thủy
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ không chung thủy.
Dạng từ của inconstant
| Số nhiều | inconstants |
| Giống cái | inconstante /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | inconstantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconstant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inconstant
Câu hỏi thường gặp
inconstant nghĩa là gì?
inconstant (tính từ, danh từ) nghĩa là hay thay đổi, không ổn định, không chung thủy, kẻ không chung thủy.
inconstant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconstant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃s.tɑ̃/.