constant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃s.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
constant nghĩa là kiên nhẫn, kiên trì, không đổi, ổn định.
Nghĩa của constant
Tính từ
- Văn học Kiên nhẫn, kiên trì.
- Không đổi, ổn định; thường kỳ.
- Quantité constante(toán học) lượng không đổi, hằng lượng
- Souci constantmối lo âu thường kỳ
- Từ cũ, nghĩa cũ Chắc chắn.
- Il est constant quechắc chắn rằng
Dạng từ của constant
| Số nhiều | constants |
| Giống cái | constante /kɔ̃s.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | constantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ constant
Câu hỏi thường gặp
constant nghĩa là gì?
constant (tính từ) nghĩa là kiên nhẫn, kiên trì, không đổi, ổn định.
constant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tɑ̃/.