TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃s.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

constant nghĩa là kiên nhẫn, kiên trì, không đổi, ổn định.

Nghĩa của constant

Tính từ

  1. Văn học Kiên nhẫn, kiên trì.
  2. Không đổi, ổn định; thường kỳ.
    • Quantité constante(toán học) lượng không đổi, hằng lượng
    • Souci constantmối lo âu thường kỳ
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Chắc chắn.
    • Il est constant quechắc chắn rằng

Dạng từ của constant

Số nhiềuconstants
Giống cáiconstante /kɔ̃s.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconstantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ constant

Câu hỏi thường gặp

constant nghĩa là gì?

constant (tính từ) nghĩa là kiên nhẫn, kiên trì, không đổi, ổn định.

constant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.