TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instable

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.tabl/ giọng máy của trình duyệt

instable nghĩa là không vững, chông chênh, không ổn định, thất thường.

Nghĩa của instable

Tính từ

  1. Không vững, chông chênh.
    • Table instablecái bàn chông chênh
  2. Không ổn định, thất thường.
    • Temps instablethời tiết thất thường
    • Paix instablenền hòa bình không ổn định
  3. Vật lý học, hóa học Không bền.
    • Equilibre instablecân bằng không bền
    • Combination instablehợp chất không bền

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thất thường, trẻ bất thường.

Dạng từ của instable

Số nhiềuinstables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unstable

Câu hỏi thường gặp

instable nghĩa là gì?

instable (tính từ, danh từ) nghĩa là không vững, chông chênh, không ổn định, thất thường.

instable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.