instable
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.tabl/ giọng máy của trình duyệt
instable nghĩa là không vững, chông chênh, không ổn định, thất thường.
Nghĩa của instable
Tính từ
- Không vững, chông chênh.
- Table instablecái bàn chông chênh
- Không ổn định, thất thường.
- Temps instablethời tiết thất thường
- Paix instablenền hòa bình không ổn định
- Vật lý học, hóa học Không bền.
- Equilibre instablecân bằng không bền
- Combination instablehợp chất không bền
Danh từ · cả hai giống
- Người thất thường, trẻ bất thường.
Dạng từ của instable
| Số nhiều | instables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unstable
Câu hỏi thường gặp
instable nghĩa là gì?
instable (tính từ, danh từ) nghĩa là không vững, chông chênh, không ổn định, thất thường.
instable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tabl/.