TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fixe

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fiks/ giọng máy của trình duyệt

fixe nghĩa là cố định, chăm chú, tập trung, nghiêm.

Nghĩa của fixe

Tính từ

  1. Cố định.
    • Point fixeđiểm cố định
    • Capital fixevốn cố định
  2. Chăm chú, tập trung.
    • Regard fixecái nhìn chăm chú
  3. Nhất định.
    • Prix fixegiá nhất định

Thán từ

  1. Quân sự Nghiêm!

Danh từ · giống đực

  1. Phần lương cố định.

Dạng từ của fixe

Số nhiềufixes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fixe

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với fixe

  • à jour fixe — đúng ngày (định trước)
  • beau fixe — trời tốt lâu
  • demeure fixe — nơi ở thường xuyên
  • étoile fixe — định tinh
  • idée fixe — định kiến

Câu ví dụ với fixe

  • Les résultats qu'on obtient dépendent des valeurs des paramètres que l'on fixe. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2350329

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fixed
  • Danh từ fix; fixed line telephone (as opposed to mobile telephone)

Câu hỏi thường gặp

fixe nghĩa là gì?

fixe (tính từ, thán từ, danh từ) nghĩa là cố định, chăm chú, tập trung, nghiêm.

fixe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fixe (giọng Pháp chuẩn): /fiks/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.