fixe
fixe nghĩa là cố định, chăm chú, tập trung, nghiêm.
Nghĩa của fixe
Tính từ
- Cố định.
- Point fixeđiểm cố định
- Capital fixevốn cố định
- Chăm chú, tập trung.
- Regard fixecái nhìn chăm chú
- Nhất định.
- Prix fixegiá nhất định
Thán từ
- Quân sự Nghiêm!
Danh từ · giống đực
- Phần lương cố định.
Dạng từ của fixe
| Số nhiều | fixes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fixe
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fixe
- à jour fixe — đúng ngày (định trước)
- beau fixe — trời tốt lâu
- demeure fixe — nơi ở thường xuyên
- étoile fixe — định tinh
- idée fixe — định kiến
Câu ví dụ với fixe
- Les résultats qu'on obtient dépendent des valeurs des paramètres que l'on fixe. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2350329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fixed
- Danh từ fix; fixed line telephone (as opposed to mobile telephone)
Câu hỏi thường gặp
fixe nghĩa là gì?
fixe (tính từ, thán từ, danh từ) nghĩa là cố định, chăm chú, tập trung, nghiêm.
fixe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fixe (giọng Pháp chuẩn): /fiks/.