TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fixation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fik.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fixation nghĩa là sự đóng vào, sự đính vào, sự định cư.

Nghĩa của fixation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đóng vào, sự đính vào, sự gắn chặt vào.
  2. Sự định cư.
  3. Nhiếp ảnh; sinh vật học, sinh lý học Sự định hình.
    • La fixation de l'azote(sinh vật học, sinh lý học) sự cố định đạm
  4. Sự định, sự quy định.
    • La fixation de l'impôtsự quy định thuế

Dạng từ của fixation

Đi với mạo từ: une fixation · la fixation

Số nhiềufixations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fixation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fixation; fixation, obsession

Câu hỏi thường gặp

fixation nghĩa là gì?

fixation (danh từ) nghĩa là sự đóng vào, sự đính vào, sự định cư.

fixation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fixation (giọng Pháp chuẩn): /fik.sa.sjɔ̃/.

fixation là giống đực hay giống cái?

fixation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.