fixation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fik.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
fixation nghĩa là sự đóng vào, sự đính vào, sự định cư.
Nghĩa của fixation
Danh từ · giống cái
- Sự đóng vào, sự đính vào, sự gắn chặt vào.
- Sự định cư.
- Nhiếp ảnh; sinh vật học, sinh lý học Sự định hình.
- La fixation de l'azote(sinh vật học, sinh lý học) sự cố định đạm
- Sự định, sự quy định.
- La fixation de l'impôtsự quy định thuế
Dạng từ của fixation
Đi với mạo từ: une fixation · la fixation
| Số nhiều | fixations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fixation
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fixation; fixation, obsession
Câu hỏi thường gặp
fixation nghĩa là gì?
fixation (danh từ) nghĩa là sự đóng vào, sự đính vào, sự định cư.
fixation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fixation (giọng Pháp chuẩn): /fik.sa.sjɔ̃/.
fixation là giống đực hay giống cái?
fixation là danh từ giống cái (dùng với une, la).