TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébranlement

danh từ giống đực (m)
/e.bʁɑ̃l.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ébranlement nghĩa là sự lung lay, sự rung chuyển, chấn động.

Nghĩa của ébranlement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lung lay, sự rung chuyển.
    • Ebranlement de la maisonsự lung lay nhà
    • Ebranlement du ministèresự lung lay nội các
  2. Y học Chấn động.

Dạng từ của ébranlement

Đi với mạo từ: un ébranlement · l'ébranlement

Số nhiềuébranlements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébranlement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shaking; shock; weakening, wavering

Câu hỏi thường gặp

ébranlement nghĩa là gì?

ébranlement (danh từ) nghĩa là sự lung lay, sự rung chuyển, chấn động.

ébranlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébranlement (giọng Pháp chuẩn): /e.bʁɑ̃l.mɑ̃/.

ébranlement là giống đực hay giống cái?

ébranlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.