ébranlement
ébranlement nghĩa là sự lung lay, sự rung chuyển, chấn động.
Nghĩa của ébranlement
Danh từ · giống đực
- Sự lung lay, sự rung chuyển.
- Ebranlement de la maisonsự lung lay nhà
- Ebranlement du ministèresự lung lay nội các
- Y học Chấn động.
Dạng từ của ébranlement
Đi với mạo từ: un ébranlement · l'ébranlement
| Số nhiều | ébranlements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébranlement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shaking; shock; weakening, wavering
Câu hỏi thường gặp
ébranlement nghĩa là gì?
ébranlement (danh từ) nghĩa là sự lung lay, sự rung chuyển, chấn động.
ébranlement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ébranlement (giọng Pháp chuẩn): /e.bʁɑ̃l.mɑ̃/.
ébranlement là giống đực hay giống cái?
ébranlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).