immobilité
danh từ giống cái (f)
/i.mɔ.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
immobilité nghĩa là sự bất động.
Nghĩa của immobilité
Danh từ · giống cái
- Sự bất động.
- La maladie l'a condamné à l'immobilité absolue au litbệnh tật đã buộc anh ta phải hoàn toàn bất động trên giường
- L'immobilité politiquesự bất động về chính trị, sự đình trệ về chính trị
Dạng từ của immobilité
Đi với mạo từ: une immobilité · l'immobilité
| Số nhiều | immobilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immobilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ immobility, stillness
Câu hỏi thường gặp
immobilité nghĩa là gì?
immobilité (danh từ) nghĩa là sự bất động.
immobilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immobilité (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ.bi.li.te/.
immobilité là giống đực hay giống cái?
immobilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).