TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immobiliste

/i.mɔ.bi.list/ giọng máy của trình duyệt

immobiliste nghĩa là bất động chủ nghĩa.

Nghĩa của immobiliste

Tính từ

  1. Bất động chủ nghĩa.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa bất động.

Dạng từ của immobiliste

Số nhiềuimmobilistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immobiliste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an ultraconservative person

Câu hỏi thường gặp

immobiliste nghĩa là gì?

immobiliste (tính từ, danh từ) nghĩa là bất động chủ nghĩa.

immobiliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immobiliste (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ.bi.list/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.