TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immobilisme

danh từ giống đực (m)
/i.mɔ.bi.lism/ giọng máy của trình duyệt

immobilisme nghĩa là chủ nghĩa bất động.

Nghĩa của immobilisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa bất động (bảo thủ không muốn sửa đổi tiến lên).

Dạng từ của immobilisme

Đi với mạo từ: un immobilisme · l'immobilisme

Số nhiềuimmobilismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immobilisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opposition to change; immobilism, stasis

Câu hỏi thường gặp

immobilisme nghĩa là gì?

immobilisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bất động.

immobilisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immobilisme (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ.bi.lism/.

immobilisme là giống đực hay giống cái?

immobilisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.