TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mobilité

danh từ giống cái (f)
/mɔ.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

mobilité nghĩa là tính chuyển động, tính di động, tính linh hoạt, tính hay thay đổi.

Nghĩa của mobilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chuyển động, tính di động, tính lưu động, tính động.
    • Mobilité d'un organetính chuyển động được của một cơ quan
  2. Tính linh hoạt, tính hay thay đổi.
    • Mobilité de l'humeurtính khí thay đổi

Dạng từ của mobilité

Đi với mạo từ: une mobilité · la mobilité

Số nhiềumobilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mobilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mobility

Câu hỏi thường gặp

mobilité nghĩa là gì?

mobilité (danh từ) nghĩa là tính chuyển động, tính di động, tính linh hoạt, tính hay thay đổi.

mobilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mobilité (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.bi.li.te/.

mobilité là giống đực hay giống cái?

mobilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.