TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mobylette

danh từ giống cái (f)
/mɔ.bi.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

mobylette nghĩa là xe môbilet.

Nghĩa của mobylette

Danh từ · giống cái

  1. Xe Môbilet.

Dạng từ của mobylette

Đi với mạo từ: une mobylette · la mobylette

Số nhiềumobylettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mobylette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moped

Câu hỏi thường gặp

mobylette nghĩa là gì?

mobylette (danh từ) nghĩa là xe môbilet.

mobylette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mobylette (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.bi.lɛt/.

mobylette là giống đực hay giống cái?

mobylette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.