TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mocassin

danh từ giống đực (m)
/mɔ.ka.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mocassin nghĩa là hài.

Nghĩa của mocassin

Danh từ · giống đực

  1. Giày da mộc của người da đỏ Châu Mỹ.
  2. Hài (giày nhẹ không dây buộc).
  3. Động vật học Rắn hổ mang.

Dạng từ của mocassin

Đi với mạo từ: un mocassin · le mocassin

Số nhiềumocassins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moccasin (shoe); moccasin (snake)

Câu hỏi thường gặp

mocassin nghĩa là gì?

mocassin (danh từ) nghĩa là hài.

mocassin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mocassin (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ka.sɛ̃/.

mocassin là giống đực hay giống cái?

mocassin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.