fixité
danh từ giống cái (f)
/fik.si.te/ giọng máy của trình duyệt
fixité nghĩa là tính chăm chú, tính chòng chọc, tính cố định.
Nghĩa của fixité
Danh từ · giống cái
- Tính chăm chú, tính chòng chọc.
- Fixité du ragardcái nhìn chòng chọc
- Tính cố định.
- Doctrine de la fixité des espècesthuyết các loài cố định
Dạng từ của fixité
Đi với mạo từ: une fixité · la fixité
| Số nhiều | fixités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fixité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fixedness, fixity, immovability
Câu hỏi thường gặp
fixité nghĩa là gì?
fixité (danh từ) nghĩa là tính chăm chú, tính chòng chọc, tính cố định.
fixité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fixité (giọng Pháp chuẩn): /fik.si.te/.
fixité là giống đực hay giống cái?
fixité là danh từ giống cái (dùng với une, la).