évolution
évolution nghĩa là sự vận động, sự thao diễn, sự tiến triển, sự tiến hóa.
Nghĩa của évolution
Danh từ · giống cái
- Quân sự Sự vận động, sự thao diễn.
- Sự tiến triển, sự tiến hóa.
- évolution d'une maladiesự tiến triển của bệnh
- La doctrine de l'évolution de Darwinhọc thuyết tiến hóa của Đác-uyn
Dạng từ của évolution
Đi với mạo từ: une évolution · l'évolution
| Số nhiều | évolutions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évolution
Trái nghĩa
Họ từ của évolution
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evolution; evolution
Câu hỏi thường gặp
évolution nghĩa là gì?
évolution (danh từ) nghĩa là sự vận động, sự thao diễn, sự tiến triển, sự tiến hóa.
évolution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évolution (giọng Pháp chuẩn): /e.vɔ.ly.sjɔ̃/.
évolution là giống đực hay giống cái?
évolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).