permanence
permanence nghĩa là tính thường xuyên, bộ phận thường trực.
Nghĩa của permanence
Danh từ · giống cái
- Tính thường xuyên.
- La permanence d'une erreurtính thường xuyên của một sai lầm
- Bộ phận thường trực.
- en permamanencethường xuyên liên tục
Dạng từ của permanence
Đi với mạo từ: une permanence · la permanence
| Số nhiều | permanences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permanence
Trái nghĩa
Họ từ của permanence
Câu ví dụ với permanence
- Les ordinateurs sont améliorés en permanence. Máy vi tính luôn luôn được cải tiến.Tatoeba #441703
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ permanence (state of being permanent); homeroom (classroom or classes)
Câu hỏi thường gặp
permanence nghĩa là gì?
permanence (danh từ) nghĩa là tính thường xuyên, bộ phận thường trực.
permanence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của permanence (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ma.nɑ̃s/.
permanence là giống đực hay giống cái?
permanence là danh từ giống cái (dùng với une, la).