TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

permanence

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.ma.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

permanence nghĩa là tính thường xuyên, bộ phận thường trực.

Nghĩa của permanence

Danh từ · giống cái

  1. Tính thường xuyên.
    • La permanence d'une erreurtính thường xuyên của một sai lầm
  2. Bộ phận thường trực.
    • en permamanencethường xuyên liên tục

Dạng từ của permanence

Đi với mạo từ: une permanence · la permanence

Số nhiềupermanences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permanence

Trái nghĩa

Họ từ của permanence

Câu ví dụ với permanence

  • Les ordinateurs sont améliorés en permanence. Máy vi tính luôn luôn được cải tiến.Tatoeba #441703

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permanence (state of being permanent); homeroom (classroom or classes)

Câu hỏi thường gặp

permanence nghĩa là gì?

permanence (danh từ) nghĩa là tính thường xuyên, bộ phận thường trực.

permanence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permanence (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ma.nɑ̃s/.

permanence là giống đực hay giống cái?

permanence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.