TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fuite

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɥit/ giọng máy của trình duyệt

fuite nghĩa là sự chạy trốn, sự trốn tránh, sự thấm thoắt.

Nghĩa của fuite

Danh từ · giống cái

  1. Sự chạy trốn, sự trốn tránh.
    • Prendre la fuitechạy trốn
    • Fuite devant les responsabilitéssự trốn trách nhiệm
  2. Sự thấm thoắt.
    • Fuite du tempsthời gian thấm thoát
  3. Sự xì, sự rỉ, sự rò; sự hao.
    • La fuite d'un gazsự xì hơi
    • La fuite de l'eausự rỉ nước
    • Fuite électriquesự hao điện
  4. Lỗ xì hơi, lỗ rỉ nước.
    • Rechercher une fuitetìm chỗ xì, tìm chỗ rỉ
  5. Sự để mất tài liệu mật; sự tiết lộ bí mật.
    • délit de fuitetội bỏ trốn sau khi gây tai nạn
    • point de fuite(hội họa) điểm tụ

Dạng từ của fuite

Đi với mạo từ: une fuite · la fuite

Số nhiềufuites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fuite

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fuite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escape; getaway; flight (e.g. from prison); leak; the act of leaking

Câu hỏi thường gặp

fuite nghĩa là gì?

fuite (danh từ) nghĩa là sự chạy trốn, sự trốn tránh, sự thấm thoắt.

fuite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuite (giọng Pháp chuẩn): /fɥit/.

fuite là giống đực hay giống cái?

fuite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.