fuite
/fɥit/ giọng máy của trình duyệt
fuite nghĩa là sự chạy trốn, sự trốn tránh, sự thấm thoắt.
Nghĩa của fuite
Danh từ · giống cái
- Sự chạy trốn, sự trốn tránh.
- Prendre la fuitechạy trốn
- Fuite devant les responsabilitéssự trốn trách nhiệm
- Sự thấm thoắt.
- Fuite du tempsthời gian thấm thoát
- Sự xì, sự rỉ, sự rò; sự hao.
- La fuite d'un gazsự xì hơi
- La fuite de l'eausự rỉ nước
- Fuite électriquesự hao điện
- Lỗ xì hơi, lỗ rỉ nước.
- Rechercher une fuitetìm chỗ xì, tìm chỗ rỉ
- Sự để mất tài liệu mật; sự tiết lộ bí mật.
- délit de fuitetội bỏ trốn sau khi gây tai nạn
- point de fuite(hội họa) điểm tụ
Dạng từ của fuite
Đi với mạo từ: une fuite · la fuite
| Số nhiều | fuites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fuite
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fuite
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escape; getaway; flight (e.g. from prison); leak; the act of leaking
Câu hỏi thường gặp
fuite nghĩa là gì?
fuite (danh từ) nghĩa là sự chạy trốn, sự trốn tránh, sự thấm thoắt.
fuite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fuite (giọng Pháp chuẩn): /fɥit/.
fuite là giống đực hay giống cái?
fuite là danh từ giống cái (dùng với une, la).