TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

approche

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.pʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

approche nghĩa là sự đến gần, sự sắp tới.

Nghĩa của approche

Danh từ · giống cái

  1. Sự đến gần.
    • Tirer à l'approche de l'ennemibắn khi địch đến gần
    • Une personne d'approche difficilemột người khó (đến) gần
  2. Sự sắp tới.
    • A l'approche de la nuitkhi trời sắp tối
  3. Số nhiều Vùng ven, vùng phụ cận.
    • Les approches de la villevùng ven thành phố
  4. Động vật học Sự giao cấu.
  5. Ngành in Khoảng cách chữ, dấu dịch sát lại.
  6. Cách tiếp cận (một vấn đề).

Dạng từ của approche

Đi với mạo từ: une approche · l'approche

Số nhiềuapproches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approche

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với approche

  • greffe par approche — (nông nghiệp) kiểu ghép áp
  • lunette d'approche — kính viễn vọng
  • travaux d'approche — công việc chuẩn bị

Câu ví dụ với approche

  • Souris ! La fin de la semaine approche. Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13508672
  • Approche-toi et regarde bien cette image. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13679
  • Souris ! Le week-end approche. Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13508701
  • L'hiver approche. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ approach

Câu hỏi thường gặp

approche nghĩa là gì?

approche (danh từ) nghĩa là sự đến gần, sự sắp tới.

approche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approche (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔʃ/.

approche là giống đực hay giống cái?

approche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.