TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

approcher

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.pʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

approcher nghĩa là để gần lại, để sát lại, lại gần, đến gần.

Nghĩa của approcher

Ngoại động từ

  1. Để gần lại, để sát lại, xích lại.
    • Approcher une chaise du murxích ghế lại gần tường
    • Approcher deux objetsđặt hai vật lại gần với nhau
  2. Lại gần, đến gần.
    • Un homme difficile à approchermột người khó (đến) gần
    • "C'est une fonction très mal payée, mais qui me permettra d'approcher un des hommes les plus intelligents de ce temps" (Duham.)nhiệm vụ ấy hạn chế về thù lao, nhưng lại giúp tôi tiếp cận với một trong những con người thông minh nhất của thời nay

Nội động từ

  1. Lại gần, đến gần.
    • Approchez, j'ai à vous parlerlại gần đây tôi có việc muốn nói với anh
  2. Gần, gần tới.
    • La nuit approchetrời gần tối
    • Approcher de la quarantainegần bốn mươi tuổi
    • L'heure du départ approchesắp đến giờ khởi hành
    • Noël approchesắp tới lễ Giáng sinh
  3. Gần giống với.
    • Le loup approche du chienchó sói gần giống với chó

Chia động từ approcher

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: approchéHiện tại phân từ: approchant

Hiện tại présent

  • j'approche
  • tu approches
  • il/elle approche
  • nous approchons
  • vous approchez
  • ils/elles approchent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai approché
  • tu as approché
  • il/elle a approché
  • nous avons approché
  • vous avez approché
  • ils/elles ont approché

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'approchais
  • tu approchais
  • il/elle approchait
  • nous approchions
  • vous approchiez
  • ils/elles approchaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'approcherai
  • tu approcheras
  • il/elle approchera
  • nous approcherons
  • vous approcherez
  • ils/elles approcheront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'approcherais
  • tu approcherais
  • il/elle approcherait
  • nous approcherions
  • vous approcheriez
  • ils/elles approcheraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'approche
  • que tu approches
  • qu'il/elle approche
  • que nous approchions
  • que vous approchiez
  • qu'ils/elles approchent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'approchai
  • tu approchas
  • il/elle approcha
  • nous approchâmes
  • vous approchâtes
  • ils/elles approchèrent

Mệnh lệnh impératif

  • approche (tu)
  • approchons (nous)
  • approchez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approcher

Trái nghĩa

Câu ví dụ với approcher

  • Dites-lui de ne pas trop s'approcher du chien. Anh hãy bảo cô ấy đừng lại gần con chó nhiều quá.Tatoeba #8787
  • Approchez votre chaise du feu. Ông hãy kéo ghế của ông lại gần lửa.Tatoeba #10674
  • Souris ! La fin de la semaine approche. Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13508672
  • Approche-toi et regarde bien cette image. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13679
  • Souris ! Le week-end approche. Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13508701
  • L'hiver approche. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to approach, to come close to, to move towards

Câu hỏi thường gặp

approcher nghĩa là gì?

approcher (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là để gần lại, để sát lại, lại gần, đến gần.

approcher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approcher (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.ʃe/.

Chia động từ approcher ở thì hiện tại thế nào?

j'approche, tu approches, il/elle approche, nous approchons, vous approchez, ils/elles approchent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.