TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

approché

/a.pʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

approché nghĩa là gần đúng, xấp xỉ.

Nghĩa của approché

Tính từ

  1. Gần đúng, xấp xỉ.

Dạng từ của approché

Giống cáiapprochée
Giống cái số nhiềuapprochée

Câu hỏi thường gặp

approché nghĩa là gì?

approché (tính từ) nghĩa là gần đúng, xấp xỉ.

approché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approché (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.