TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

approfondi

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pʁɔ.fɔ̃.di/ giọng máy của trình duyệt

approfondi nghĩa là sâu, kỹ.

Nghĩa của approfondi

Tính từ

  1. Sâu, kỹ.
    • Un examen approfondisự xem xét kỹ lưỡng

Dạng từ của approfondi

Số nhiềuapprofondis
Giống cáiapprofondie
Giống cái số nhiềuapprofondies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approfondi

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

approfondi nghĩa là gì?

approfondi (tính từ) nghĩa là sâu, kỹ.

approfondi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approfondi (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.fɔ̃.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.