approfondi
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pʁɔ.fɔ̃.di/ giọng máy của trình duyệt
approfondi nghĩa là sâu, kỹ.
Nghĩa của approfondi
Tính từ
- Sâu, kỹ.
- Un examen approfondisự xem xét kỹ lưỡng
Dạng từ của approfondi
| Số nhiều | approfondis |
| Giống cái | approfondie |
| Giống cái số nhiều | approfondies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approfondi
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
approfondi nghĩa là gì?
approfondi (tính từ) nghĩa là sâu, kỹ.
approfondi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của approfondi (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.fɔ̃.di/.