sommaire
/sɔ.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sommaire nghĩa là qua loa, sơ lược, bản tóm tắt.
Nghĩa của sommaire
Tính từ
- Qua loa, sơ lược, đơn sơ.
- Exposé sommairesự trình bày sơ lược
- Procédure sommaire(luật học, pháp lý) trình tự tố tụng đơn sơ
Danh từ · giống đực
- Bản tóm tắt.
- Le sommaire d'un chapitrebản tóm tắt một chương
Dạng từ của sommaire
| Số nhiều | sommaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sommaire
Trái nghĩa
Họ từ của sommaire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a summary; a table of contents
- Tính từ succinct, short, abridged, that which expresses a subject in few words; devoid of unnecessary comfort, basic
Câu hỏi thường gặp
sommaire nghĩa là gì?
sommaire (tính từ, danh từ) nghĩa là qua loa, sơ lược, bản tóm tắt.
sommaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sommaire (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.mɛʁ/.