TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complexe

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.plɛks/ giọng máy của trình duyệt

complexe nghĩa là phức tạp, cái phức tạp, phức hệ.

Nghĩa của complexe

Tính từ

  1. Phức tạp.
    • Question complexevấn đề phức tạp
    • Homme complexengười phức tạp
    • Nombre complexe(toán học) số phức

Danh từ · giống đực

  1. Cái phức tạp.
    • Du simple au complexetừ cái đơn giản đến cái phức tạp
  2. Phức hệ.
  3. Tâm lý học Phức cảm.
    • Complexe d'inférioritéphức cảm tự ty
  4. Kinh tế Tài chính liên hiệp công nghiệp.
    • Complexe sidérurgiqueliên hiệp công nghiệp gang thép

Dạng từ của complexe

Số nhiềucomplexes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complexe

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với complexe

  • phrase complexe — (ngôn ngữ học) câu kép
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ complex, not simple; complex; complex
  • Danh từ complex; complex (complex number); complex (unit); complex

Câu hỏi thường gặp

complexe nghĩa là gì?

complexe (tính từ, danh từ) nghĩa là phức tạp, cái phức tạp, phức hệ.

complexe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complexe (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plɛks/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.