compliqué
compliqué nghĩa là rắc rối, phức tạp, cái phức tạp.
Nghĩa của compliqué
Tính từ
- Rắc rối, phức tạp.
- Une affaire compliquéemột việc rắc rối
- Une machine compliquéemột máy phức tạp
- Un esprit compliquémột đầu óc phức tạp
Danh từ · giống đực
- Cái phức tạp.
Dạng từ của compliqué
| Số nhiều | compliqués |
| Giống cái | compliquée |
| Giống cái số nhiều | compliquées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compliqué
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với compliqué
- Les ordinateurs peuvent faire un travail très compliqué en une fraction de seconde. Máy vi tính có thể làm một công việc rất phức tạp trong một khoảnh khắc.Tatoeba #11573
- C'est trop compliqué pour moi. Nó quá phức tạp với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429071
- Apprendre le français était compliqué. Học tiếng Pháp khó lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8737378
- C'est compliqué. Cái này phức tạp đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1894996
- Elle rend ma vie compliquée. Cô ấy làm phức tạp cuộc sống của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042025
- L'histoire dans ce roman japonais a été assez compliquée. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13857697
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ complicated, intricate, convoluted; difficult, hard
Câu hỏi thường gặp
compliqué nghĩa là gì?
compliqué (tính từ, danh từ) nghĩa là rắc rối, phức tạp, cái phức tạp.
compliqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compliqué (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pli.ke/.