alambiqué
/a.lɑ̃.bi.ke/ giọng máy của trình duyệt
alambiqué nghĩa là cầu kỳ.
Nghĩa của alambiqué
Tính từ
- Cầu kỳ.
- Style alambiquévăn cầu kỳ
Dạng từ của alambiqué
| Số nhiều | alambiqués |
| Giống cái | alambiquée |
| Giống cái số nhiều | alambiquées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overrefined; convoluted
Câu hỏi thường gặp
alambiqué nghĩa là gì?
alambiqué (tính từ) nghĩa là cầu kỳ.
alambiqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alambiqué (giọng Pháp chuẩn): /a.lɑ̃.bi.ke/.