TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alambiqué

/a.lɑ̃.bi.ke/ giọng máy của trình duyệt

alambiqué nghĩa là cầu kỳ.

Nghĩa của alambiqué

Tính từ

  1. Cầu kỳ.
    • Style alambiquévăn cầu kỳ

Dạng từ của alambiqué

Số nhiềualambiqués
Giống cáialambiquée
Giống cái số nhiềualambiquées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overrefined; convoluted

Câu hỏi thường gặp

alambiqué nghĩa là gì?

alambiqué (tính từ) nghĩa là cầu kỳ.

alambiqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alambiqué (giọng Pháp chuẩn): /a.lɑ̃.bi.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.