TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alandier

danh từ giống đực (m)
/a.lɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt

alandier nghĩa là lò nung.

Nghĩa của alandier

Danh từ · giống đực

  1. Lò nung (ở lò gốm).

Dạng từ của alandier

Đi với mạo từ: un alandier · l'alandier

Số nhiềualandiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an opening or small chamber at the base of a ceramic kiln where the fire is lit; firebox, fire hole, fire-tunnel, stoking chamber

Câu hỏi thường gặp

alandier nghĩa là gì?

alandier (danh từ) nghĩa là lò nung.

alandier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alandier (giọng Pháp chuẩn): /a.lɑ̃.dje/.

alandier là giống đực hay giống cái?

alandier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.