TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simple

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

simple nghĩa là đơn, đơn giản, cái đơn giản, người thực thà.

Nghĩa của simple

Tính từ

  1. Đơn.
    • Feuille simple(thực vật học) lá đơn
    • Comptabilité un partie simplekế toán đơn
  2. Đơn giản.
    • Méthode simplephương pháp đơn giản
  3. Giản dị, mộc mạc.
    • Vie simplecuộc sống giản dị
    • Style simplelời văn mộc mạc
  4. Thực thà, chất phác; ngây thơ.
    • Simple comme un enfantthực thà như đứa trẻ
    • Simple jusqu'à la sottisengây thơ đến thành ngu ngốc
  5. Thường.
    • Un simple habitantmột người dân thường
  6. Chỉ, chỉ là.
    • Croire quelqu'un sur sa simple paroletin ai chỉ bằng vào lời nói

Danh từ · giống đực

  1. Cái đơn giản.
    • Du simple au composétừ cái đơn giản đến cái phức hợp
  2. Người thực thà, người chất phác, người ngây thơ.
  3. Thể dục thể thao Trận đánh đơn.
  4. Số nhiều Cây thuốc.
    • Cueillir des simpleshái cây thuốc
  5. Y học, từ cũ nghĩa cũ Thuốc mộc.

Dạng từ của simple

Số nhiềusimples

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simple

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của simple

Cụm từ, thành ngữ với simple

  • une simple formalité — chỉ là một thủ tục
  • corps simple — (hóa học) đơn chất
  • dans le plus simple appareil — xem appareil
  • pur et simple — không hơn không kém
  • réduire à sa plus simple expression — xem expression
  • simple comme un bonjour — xem bonjour
  • simple d'esprit — đần

Câu ví dụ với simple

  • Sauf que là, c'est pas si simple. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.Tatoeba #3240
  • Aller-retour ? Aller simple seulement. Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Tatoeba #3386
  • Je trouve que les mots ayant des définitions précises sont les plus simples à retenir. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.Tatoeba #3820
  • J'aimerais réserver une chambre simple pour le 3 juin. Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày mùng 3 tháng 6. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #584667
  • Voici un exemple simple. Đây là một ví dụ đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401151
  • C'est simple. Đơn giản mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #944478

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ single; simple, straightforward, easy; simple, plain, unsophisticated; synthetic; non analytic
  • Danh từ single

Câu hỏi thường gặp

simple nghĩa là gì?

simple (tính từ, danh từ) nghĩa là đơn, đơn giản, cái đơn giản, người thực thà.

simple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simple (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃pl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.