simple
simple nghĩa là đơn, đơn giản, cái đơn giản, người thực thà.
Nghĩa của simple
Tính từ
- Đơn.
- Feuille simple(thực vật học) lá đơn
- Comptabilité un partie simplekế toán đơn
- Đơn giản.
- Méthode simplephương pháp đơn giản
- Giản dị, mộc mạc.
- Vie simplecuộc sống giản dị
- Style simplelời văn mộc mạc
- Thực thà, chất phác; ngây thơ.
- Simple comme un enfantthực thà như đứa trẻ
- Simple jusqu'à la sottisengây thơ đến thành ngu ngốc
- Thường.
- Un simple habitantmột người dân thường
- Chỉ, chỉ là.
- Croire quelqu'un sur sa simple paroletin ai chỉ bằng vào lời nói
Danh từ · giống đực
- Cái đơn giản.
- Du simple au composétừ cái đơn giản đến cái phức hợp
- Người thực thà, người chất phác, người ngây thơ.
- Thể dục thể thao Trận đánh đơn.
- Số nhiều Cây thuốc.
- Cueillir des simpleshái cây thuốc
- Y học, từ cũ nghĩa cũ Thuốc mộc.
Dạng từ của simple
| Số nhiều | simples |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simple
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của simple
Cụm từ, thành ngữ với simple
- une simple formalité — chỉ là một thủ tục
- corps simple — (hóa học) đơn chất
- dans le plus simple appareil — xem appareil
- pur et simple — không hơn không kém
- réduire à sa plus simple expression — xem expression
- simple comme un bonjour — xem bonjour
- simple d'esprit — đần
Câu ví dụ với simple
- Sauf que là, c'est pas si simple. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.Tatoeba #3240
- Aller-retour ? Aller simple seulement. Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Tatoeba #3386
- Je trouve que les mots ayant des définitions précises sont les plus simples à retenir. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.Tatoeba #3820
- J'aimerais réserver une chambre simple pour le 3 juin. Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày mùng 3 tháng 6. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #584667
- Voici un exemple simple. Đây là một ví dụ đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401151
- C'est simple. Đơn giản mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #944478
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ single; simple, straightforward, easy; simple, plain, unsophisticated; synthetic; non analytic
- Danh từ single
Câu hỏi thường gặp
simple nghĩa là gì?
simple (tính từ, danh từ) nghĩa là đơn, đơn giản, cái đơn giản, người thực thà.
simple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simple (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃pl/.