appareil
appareil nghĩa là bộ máy, bộ, máy.
Nghĩa của appareil
Danh từ · giống đực
- Bộ máy, bộ.
- L'appareil d'étatbộ máy nhà nước
- Appareil policier d'un gouvernementbộ máy cảnh sát của một chính phủ
- Appareil digestif(giải phẫu) bộ tiêu hóa
- Appareil urogénitalbộ niệu sinh dục
- Máy.
- Appareil photographiquemáy ảnh
- Les organes d'un appareilcác bộ phận của một cái máy
- Appareils ménagersmáy gia dụng
- Appareil de radio, appareil de télévisionmáy truyền thanh, máy truyền hình
- Appareil de radioguidagethiết bị điều hướng vô tuyến
- Appareil de reproductionthiết bị in sao
- Hàng không Máy bay.
- Un appareil de transportmáy bay vận tải
- L'appareil décollemáy bay cất cánh
- Dụng cụ thể dục.
- Appareil de gymnastiquedụng cụ thể dục
- Faire des exercices aux appareilstập thể dục dụng cụ
- Y học Đồ băng bó.
- Kiến trúc Cách bố trí đá xây; kích thước (cỡ) đá xây.
- Pierre de petit appareilđá xây cỡ nhỏ
Dạng từ của appareil
Đi với mạo từ: un appareil · l'appareil
| Số nhiều | appareils |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appareil
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với appareil
- dans le plus simple appareil — trần truồng
- appareil photo — Máy ảnh.
Câu ví dụ với appareil
- Je n'aime pas cet appareil photo. Tôi không thích chiếc máy ảnh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #458930
- Cet appareil photo est très cher. Cái máy ảnh này rất đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1819395
- Il dispose d'un appareil photo. Nó có một máy ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4626774
- Bonjour ! Ogawa à l'appareil. Alo. Tôi là Ogawa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13659
- Il a acheté un appareil photo à son fils. Anh ấy mua cho con trai mình một chiếc máy ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1339352
- Il a un appareil photo. Nó có một máy ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4626773
- N'oublie pas de prendre un appareil photo avec toi. Đừng quên đem theo máy ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10993
- L'appareil photo que tu as acheté est meilleur que le mien. Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031103
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apparatus, device; ellipsis of appareil photo: camera (for photographs); telephone; aircraft
Câu hỏi thường gặp
appareil nghĩa là gì?
appareil (danh từ) nghĩa là bộ máy, bộ, máy.
appareil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appareil (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁɛj/.
appareil là giống đực hay giống cái?
appareil là danh từ giống đực (dùng với un, le).