TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

système

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sis.tɛm/ giọng máy của trình duyệt

système nghĩa là hệ thống, hệ, chế độ.

Nghĩa của système

Danh từ · giống đực

  1. Hệ thống; hệ.
    • Le système philosophique de Descarteshệ thống triết học của Đê-các
    • Système nerveux(sinh vật học; sinh lý học) hệ thần kinh
    • Système décimalhệ thập phân
  2. Chế độ.
    • Système électorauxchế độ bầu cử
  3. Cách, lối, phương thức.
    • Système de viephương thức sống
  4. Thân mật Mánh khóe.
  5. Hệ thống phân loại.
    • Système de Linnéhệ thống phân loại của Lin-nê

Dạng từ của système

Đi với mạo từ: un système · le système

Số nhiềusystèmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với système

Đồng nghĩa

Họ từ của système

Cụm từ, thành ngữ với système

  • par système — cố chấp, có định kiền
  • se faire sauter le système — (thông tục) tự bắn vào đầu
  • système D'' — (thông tục) cách xoay xở
  • système d'exploitation — Hệ điều hành.
  • système nerveux périphérique — Hệ thần kinh ngoại biên.
  • système solaire — Hệ mặt trời.

Câu ví dụ với système

  • Quel système d'exploitation utilises-tu ? Bạn dùng hệ điều hành gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11607331
  • Les anticorps sont une composante essentielle du système immunitaire. Các kháng thể là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12896112
  • J'ai installé un système d'exploitation sur mon ordinateur. Tôi đã cài đặt một hệ điều hành lên máy tính của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10897754
  • Je n'aime pas l'interface de ce système d'exploitation. Tôi không thích giao diện của hệ điều hành này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8923302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ system (various meanings); period

Câu hỏi thường gặp

système nghĩa là gì?

système (danh từ) nghĩa là hệ thống, hệ, chế độ.

système phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của système (giọng Pháp chuẩn): /sis.tɛm/.

système là giống đực hay giống cái?

système là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.