TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

systyle

danh từ giống đực (m)
/sis.til/ giọng máy của trình duyệt

systyle nghĩa là Bố cục khoảng cột đôi.

Nghĩa của systyle

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Bố cục khoảng cột đôi.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Dạng từ của systyle

Đi với mạo từ: un systyle · le systyle

Số nhiềusystyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrangement of colonnade where the space between columns is twice the diameter of each
  • Tính từ having this arrangement

Câu hỏi thường gặp

systyle nghĩa là gì?

systyle (danh từ, tính từ) nghĩa là Bố cục khoảng cột đôi.

systyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của systyle (giọng Pháp chuẩn): /sis.til/.

systyle là giống đực hay giống cái?

systyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.