TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

systématique

/sis.te.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

systématique nghĩa là có hệ thống, dứt khoát, triệt để, phân loại học.

Nghĩa của systématique

Tính từ

  1. Thuộc hệ thống; có hệ thống.
    • Connaissances systématiquestri thức có hệ thống
  2. Dứt khoát, triệt để.
    • Refus systématiquesự từ chối dứt khoát
    • Exploitation systématiquesự bốc lột triệt để
  3. Nghĩa xấu Cứng nhắc, cố chấp, khăng khăng, khư khư.
    • Opposition systématiquesự khư khư chống đối

Danh từ · giống cái

  1. Phân loại học.

Dạng từ của systématique

Số nhiềusystématiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ systematic (following or conforming to a system)

Câu hỏi thường gặp

systématique nghĩa là gì?

systématique (tính từ, danh từ) nghĩa là có hệ thống, dứt khoát, triệt để, phân loại học.

systématique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của systématique (giọng Pháp chuẩn): /sis.te.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.