systématiquement
/sis.te.ma.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
systématiquement nghĩa là Một cách có hệ thống.
Nghĩa của systématiquement
Phó từ
- Một cách có hệ thống.
- étudier systématiquementnghiên cứu một cách có hệ thống
- Dứt khoát, triệt để.
- Refuser systématiquementtừ chối dứt khoát
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ systematically
Câu hỏi thường gặp
systématiquement nghĩa là gì?
systématiquement (phó từ) nghĩa là Một cách có hệ thống.
systématiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của systématiquement (giọng Pháp chuẩn): /sis.te.ma.tik.mɑ̃/.