systématisation
systématisation nghĩa là sự hệ thống hóa.
Nghĩa của systématisation
Danh từ · giống cái
- Sự hệ thống hóa.
Dạng từ của systématisation
Đi với mạo từ: une systématisation · la systématisation
| Số nhiều | systématisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ systematization
Câu hỏi thường gặp
systématisation nghĩa là gì?
systématisation (danh từ) nghĩa là sự hệ thống hóa.
systématisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của systématisation (giọng Pháp chuẩn): /sis.te.ma.ti.za.sjɔ̃/.
systématisation là giống đực hay giống cái?
systématisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).