TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

systématisation

danh từ giống cái (f)
/sis.te.ma.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

systématisation nghĩa là sự hệ thống hóa.

Nghĩa của systématisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hệ thống hóa.

Dạng từ của systématisation

Đi với mạo từ: une systématisation · la systématisation

Số nhiềusystématisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ systematization

Câu hỏi thường gặp

systématisation nghĩa là gì?

systématisation (danh từ) nghĩa là sự hệ thống hóa.

systématisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của systématisation (giọng Pháp chuẩn): /sis.te.ma.ti.za.sjɔ̃/.

systématisation là giống đực hay giống cái?

systématisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.